跨省Từ ghép跨省kuàshěngNghĩa tiếng Việtliên tỉnh; đa tỉnh2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liên tỉnh; đa tỉnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.跨bước qua; sải bước; cưỡiTrang chữ →省[tỉnh]tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →