Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跳闸

Phồn thể: [跳閘]
tiàozhá
Nghĩa tiếng Việt(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cầu dao hoặc công tắc) ngắt
  2. 2 nhảy qua cổng soát vé

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập