Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踹共

chuàigòng
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (từ mới khoảng năm 2010) nói thẳng suy nghĩ của mình (đối mặt trực tiếp với người mà mình có vấn đề) (từ tiếng Đài Loan 出來講, phát âm Tai-lo [tshut-lâi kóng], với "tshut-lâi" được phát âm dạng rút gọn thành "tshòai")
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (từ mới khoảng năm 2010) nói thẳng suy nghĩ của mình (đối mặt trực tiếp với người mà mình có vấn đề) (từ tiếng Đài Loan 出來講, phát âm Tai-lo [tshut-lâi kóng], với "tshut-lâi" được phát âm dạng rút gọn thành "tshòai")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập