Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹀儿鸭子

Phồn thể: [蹀兒鴨子]
diéryāzi
Nghĩa tiếng Việtbỏ chạy; trốn thoát
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa