蹉Chữ đơn蹉cuōNghĩa tiếng Việtsai lầm; trượt; bỏ lỡ1 chữ16 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sai lầm2 trượt3 bỏ lỡ4 sai sótTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蹉跎cuōtuó(văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai; (thời gian) trôi qua年已蹉跎niányǐcuōtuónăm tháng đã trôi qua; quá già日月蹉跎rìyuècuōtuónăm tháng trôi quaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →