Từ ghép
蹑脚根
Phồn thể: [躡腳根]Nghĩa
- 1 biến thể của 蹑脚跟 (nièjiǎogēn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.