Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹑脚根

Phồn thể: [躡腳根]
nièjiǎogēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蹑脚跟 (nièjiǎogēn)
  • 3 chữ
  • 38 nét