Từ ghép
蹑脚跟
Phồn thể: [躡腳跟]Nghĩa
- 1 đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.