Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蹶

jué
Nghĩa tiếng Việtvấp; ngã; đá (ngựa)
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蹶

juě
Nghĩa tiếng Việtxem 尥蹶子 (liàojuězi)
  • 1 chữ
  • 19 nét