Từ ghép
一蹶不振
Nghĩa tiếng Việtmột lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn; sụp đổ ngay lập tức; không thể phục hồi sau một trục trặc nhỏ
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn
- 2 sụp đổ ngay lập tức
- 3 không thể phục hồi sau một trục trặc nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.