Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身手敏捷

shēnshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐnjiéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
  • 4 chữ
  • 33 nét