Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身陷牢狱

Phồn thể: [身陷牢獄]
shēnxiànláoyù
Nghĩa tiếng Việtvào tù; bị giam cầm
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa