躲躲藏藏Từ ghép躲躲藏藏duǒ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)duǒcángcángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtđang lẩn trốn4 chữ60 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đang lẩn trốnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →