Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲躲藏藏

duǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)duǒcángcángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđang lẩn trốn
  • 4 chữ
  • 60 nét