Từ ghép
躲躲闪闪
Phồn thể: [躲躲閃閃]Nghĩa
- 1 né tránh
- 2 lẩn tránh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.