Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲躲闪闪

Phồn thể: [躲躲閃閃]
duǒduǒshǎnshǎn
Nghĩa tiếng Việtné tránh; lẩn tránh
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa