Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chēfèn

车份

Phồn thể: [車份]
Nghĩa tiếng Việtphí thuê xe do tài xế taxi và xe kéo trả
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 phí thuê xe do tài xế taxi và xe kéo trả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập