Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车份儿

Phồn thể: [車份兒]
chēfènr
Nghĩa tiếng Việtphí thuê xe do tài xế taxi và xe kéo trả
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 phí thuê xe do tài xế taxi và xe kéo trả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập