Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车裂

Phồn thể: [車裂]
chēliè
Nghĩa tiếng Việtxé rời tứ chi và đầu một người bằng năm chiếc xe ngựa (hình phạt tử hình); xé xác
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xé rời tứ chi và đầu một người bằng năm chiếc xe ngựa (hình phạt tử hình)
  2. 2 xé xác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập