Từ ghép
车贷
Phồn thể: [車貸]Nghĩa
- 1 khoản vay mua xe (viết tắt của 汽车贷款 (qìchēdàikuǎn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.