Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车贷

Phồn thể: [車貸]
chēdài
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay mua xe (viết tắt của 汽车贷款 (qìchēdàikuǎn))
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 khoản vay mua xe (viết tắt của 汽车贷款 (qìchēdàikuǎn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập