Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轧钢厂

Phồn thể: [軋鋼廠]
zhágāngchǎng
Nghĩa tiếng Việtmột nhà máy cán thép
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 một nhà máy cán thép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập