Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

轩辕

Phồn thể: [軒轅]
Xuānyuán
Nghĩa tiếng Việthọ hai chữ [Xuan1 yuan2]
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 họ hai chữ [Xuan1 yuan2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

轩辕

Phồn thể: [軒轅]
Xuān Yuán
Nghĩa tiếng ViệtXuan Yuan, tên gọi của Hoàng Đế, Huỳnh Đế 黄帝 (Huángdì)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Xuan Yuan, tên gọi của Hoàng Đế, Huỳnh Đế 黄帝 (Huángdì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập