Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轩辕十四

Phồn thể: [軒轅十四]
Xuānyuánshísì
Nghĩa tiếng ViệtSao Regulus (chòm sao)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Sao Regulus (chòm sao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập