Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转捩点

Phồn thể: [轉捩點]
zhuǎnlièdiǎn
Nghĩa tiếng Việtbước ngoặt
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bước ngoặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập