Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转矩臂

Phồn thể: [轉矩臂]
zhuànjǔbì
Nghĩa tiếng Việtcánh tay đòn mô-men xoắn
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 cánh tay đòn mô-men xoắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập