Từ ghép
软钉子
Phồn thể: [軟釘子]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đinh mềm
- 2 nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.