Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软龈音

Phồn thể: [軟齦音]
ruǎnyínyīn
Nghĩa tiếng Việtâm vòm mềm (ngôn ngữ học)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 âm vòm mềm (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập