Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轰轰烈烈

Phồn thể: [轟轟烈烈]
hōnghōnglièliè
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa