Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻脆

Phồn thể: [輕脆]
qīngcuì
Nghĩa tiếng Việtsắc nét và rõ ràng; giòn; du dương
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắc nét và rõ ràng
  2. 2 giòn
  3. 3 du dương
  4. 4 rèo rắt
  5. 5 leng keng
  6. 6 trong trẻo (về âm thanh)
  7. 7 mong manh
  8. 8 yếu ớt
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 cũng viết 清脆

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập