Từ ghép
轻脆
Phồn thể: [輕脆]Nghĩa
- 1 sắc nét và rõ ràng
- 2 giòn
- 3 du dương
- 4 rèo rắt
- 5 leng keng
- 6 trong trẻo (về âm thanh)
- 7 mong manh
- 8 yếu ớt
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 cũng viết 清脆
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.