Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅助语

Phồn thể: [輔助語]
fǔzhùyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ phụ trợ
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ phụ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập