Từ ghép
辅导班
Phồn thể: [輔導班]Nghĩa
- 1 lớp học phụ đạo
- 2 lớp học bổ túc
- 3 khoá học dự bị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.