Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅导班

Phồn thể: [輔導班]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎobānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlớp học phụ đạo; lớp học bổ túc; khoá học dự bị
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp học phụ đạo
  2. 2 lớp học bổ túc
  3. 3 khoá học dự bị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập