Từ ghép
辈分
Phồn thể: [輩分]Nghĩa tiếng Việtthứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.