Từ ghép
辉石
Phồn thể: [輝石]Nghĩa
- 1 pyroxene (nhóm khoáng vật hình thành đá)
- 2 augite
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.