Houzii
← Từ điển
Từ ghép

输出品

Phồn thể: [輸出品]
shūchūpǐn
Nghĩa tiếng Việtmặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa