辘Chữ đơn辘Phồn thể: [轆]lùNghĩa tiếng Việttời quay1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tời quayTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.轱辘gūlù[軲轆]bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]辘轳lùlu[轆轤]ròng rọc giếng; tời quay; bàn xoay thợ gốm饥肠辘辘jīchánglùlù[飢腸轆轆]bụng réo ùng ục vì đóiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →