Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饥肠辘辘

Phồn thể: [飢腸轆轆]
jīchánglùlù
Nghĩa tiếng Việtbụng réo ùng ục vì đói
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 bụng réo ùng ục vì đói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập