Từ ghép
辛亥
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031; xem 辛亥革命 (XīnhàiGémìng), Cách mạng Tân Hợi năm 1911
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031
- 2 xem 辛亥革命 (XīnhàiGémìng), Cách mạng Tân Hợi năm 1911
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.