Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辛卯

xīnmǎo
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071
  • 2 chữ
  • 12 nét