Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辛巳

xīnsì
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ mười tám H6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 năm thứ mười tám H6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập