Từ ghép
辟室
Phồn thể: [闢室]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mở phòng; nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh; đằng sau cánh cửa đóng kín
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mở phòng
- 2 nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh
- 3 đằng sau cánh cửa đóng kín
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.