Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辟建

Phồn thể: [闢建]
pìjiàn
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập