Từ ghép
辣妹子
Nghĩa tiếng Việtcô gái trẻ bộc trực hoặc cô gái xinh đẹp (đặc biệt từ vùng đai gia vị của Trung Quốc: Quý Châu, Hồ Nam, Giang Tây, Tứ Xuyên và Vân Nam)
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 cô gái trẻ bộc trực hoặc cô gái xinh đẹp (đặc biệt từ vùng đai gia vị của Trung Quốc: Quý Châu, Hồ Nam, Giang Tây, Tứ Xuyên và Vân Nam)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.