Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辣椒酱

Phồn thể: [辣椒醬]
làjiāojiàng
Nghĩa tiếng Việttương ớt đỏ; sốt ớt
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa