辣胡椒Từ ghép辣胡椒làhújiāoNghĩa tiếng Việtớt cay3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ớt cayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.辣[lượt]biến thể cũ của 辣 (là)Trang chữ →胡họ [Hu2]Trang chữ →椒hạt tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →