Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辨明

biànmíng
Nghĩa tiếng Việtlàm rõ; phân biệt; làm sáng tỏ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rõ
  2. 2 phân biệt
  3. 3 làm sáng tỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập