Chữ Hán
辨
Nghĩaphân biệt; nhận ra
Bộ thủ辛
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- phân biệt; nhận ra
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 辛 + 刂 + 辛
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我刚查过了,那其实是一条拼凑出来的虚假消息。只看夸张的标题就盲目相信,未免太缺乏辨别能力了。Mình vừa tra cứu rồi, đó thực ra là một tin giả được cắt ghép lại. Chỉ nhìn tiêu đề phóng đại đã tin tưởng mù quáng thì e là quá thiếu khả năng phân biệt rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.