Chữ đơn
辨
Nghĩa
- 1 phân biệt
- 2 nhận ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辨别[辨別][biện biết]Cấp: HSK 7–9phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải
- 辨认[辨認][biện nhận]Cấp: HSK 7–9nhận ra; xác định
- 分辨[phân biện]Cấp: HSK 7–9phân biệt; phân định; giải quyết
- 辨明làm rõ; phân biệt; làm sáng tỏ
- 辨士(từ mượn) xu; penny
- 辨识[辨識]nhận dạng; nhận biết; nhận ra
- 辨析phân biệt và phân tích
- 辨证[辨證]điều tra
- 明辨nhận thức; phân biệt rõ ràng
- 思辨tư duy phê phán; (triết học) lý luận; suy diễn
- 辨别力[辨別力]khả năng phân biệt; sức phân biệt
- 辨识度[辨識度]độ đặc trưng; khả năng nhận dạng; khả năng nhận biết