Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辨别力

Phồn thể: [辨別力]
biànbiélì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng phân biệt; sức phân biệt
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng phân biệt
  2. 2 sức phân biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập