Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辨识

Phồn thể: [辨識]
biànshí
Nghĩa tiếng Việtnhận dạng; nhận biết; nhận ra
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận dạng
  2. 2 nhận biết
  3. 3 nhận ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập