Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辨识度

Phồn thể: [辨識度]
biànshídù
Nghĩa tiếng Việtđộ đặc trưng; khả năng nhận dạng; khả năng nhận biết
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 độ đặc trưng; khả năng nhận dạng; khả năng nhận biết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập