Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辩白

Phồn thể: [辯白]
biànbái
Nghĩa tiếng Việtgiải thích; biện bạch; cố gắng tự bào chữa
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thích
  2. 2 biện bạch
  3. 3 cố gắng tự bào chữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập