Từ ghép
辩白
Phồn thể: [辯白]Nghĩa
- 1 giải thích
- 2 biện bạch
- 3 cố gắng tự bào chữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.