Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辩称

Phồn thể: [辯稱]
biànchēng
Nghĩa tiếng Việttranh luận (rằng); cáo buộc; tranh chấp
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tranh luận (rằng)
  2. 2 cáo buộc
  3. 3 tranh chấp
  4. 4 biện hộ (ví dụ: không có tội)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập