Từ ghép
辩称
Phồn thể: [辯稱]Nghĩa
- 1 tranh luận (rằng)
- 2 cáo buộc
- 3 tranh chấp
- 4 biện hộ (ví dụ: không có tội)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.