Từ ghép
辰光
Nghĩa tiếng Việtánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắc
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ánh sáng mặt trời
- 2 (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày
- 3 khoảnh khắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.